Cập nhật lần cuối: 14/10/2026 – số liệu đối chiếu với Statistics Canada và IRCC.
Lập ngân sách chi phí du học Canada là bước quan trọng khi lên kế hoạch du học. Từ học phí, sinh hoạt phí đến các khoản phí hồ sơ, bài viết này giúp bạn hình dung tổng chi phí một năm học tại Canada theo số liệu mới nhất.

Tóm tắt chi phí du học Canada 2026–2027
| Khoản chi | Mức tham khảo |
|---|---|
| Học phí đại học (trung bình, sinh viên quốc tế) | Khoảng 41.746 CAD/năm (2025/2026) |
| Học phí sau đại học (trung bình) | Khoảng 24.028 CAD/năm (không gồm MBA) |
| Sinh hoạt phí phải chứng minh | 23.448 CAD/năm (hồ sơ từ 01/09/2026, ngoài Quebec) |
| Lệ phí study permit | 150 CAD + sinh trắc học 85 CAD |
| Bảo hiểm y tế | Tùy tỉnh bang và trường |
1. Chi phí du học Canada gồm những khoản nào?
- Học phí: khoản lớn nhất, thay đổi theo bậc học, trường, ngành và tỉnh bang.
- Sinh hoạt phí: chỗ ở, ăn uống, đi lại, điện nước, giải trí.
- Bảo hiểm y tế: bắt buộc với du học sinh.
- Sách, tài liệu và phí sinh viên.
- Phí hồ sơ: study permit, sinh trắc học, khám sức khỏe, dịch thuật.
- Vé máy bay và chi phí ổn định ban đầu.
2. Học phí – phần lớn nhất trong chi phí du học Canada
2.1 Bậc trung học
Học phí trường công thường thấp hơn nhiều so với trường tư và trường nội trú. Học sinh K–12 được miễn PAL khi xin study permit. Ngoài học phí, cần dự trù phí homestay, giám hộ (custodian) và các hoạt động ngoại khóa.
2.2 Cao đẳng
Học phí cao đẳng công lập thường thấp hơn đại học, nhiều chương trình có kỳ thực tập hưởng lương (co-op). Ví dụ, Seneca Polytechnic ở Toronto có học phí tham khảo khoảng 18.000–20.000 CAD/năm. Xem bài Seneca College.
2.3 Đại học
Theo Statistics Canada, học phí trung bình của sinh viên quốc tế bậc đại học năm 2025/2026 khoảng 41.746 CAD/năm. Các ngành kỹ thuật, kinh doanh và các trường lớn ở Ontario, British Columbia thường cao hơn mức trung bình.
2.4 Sau đại học
Học phí trung bình bậc sau đại học khoảng 24.028 CAD/năm (không gồm MBA). Chương trình nghiên cứu thường có hỗ trợ tài chính tốt hơn. Xem bài du học thạc sĩ Canada.

3. Sinh hoạt phí khi du học Canada
IRCC yêu cầu sinh viên độc thân học ngoài Quebec chứng minh tối thiểu 23.448 CAD/năm sinh hoạt phí (hồ sơ từ 01/09/2026). Chi tiêu thực tế khác nhau nhiều giữa các thành phố: Toronto, Vancouver đắt hơn đáng kể so với các thành phố nhỏ ở Atlantic, Manitoba hay Saskatchewan.
- Nhà ở: khoản lớn nhất; ký túc xá, homestay hoặc thuê chung giúp tiết kiệm.
- Ăn uống: nấu ăn tại nhà rẻ hơn nhiều so với ăn ngoài.
- Đi lại: nhiều thành phố có vé tháng giá sinh viên; một số trường gồm vé xe buýt trong phí sinh viên.
- Điện thoại, internet, giải trí.
4. Các khoản chi phí du học Canada khác
- Study permit: 150 CAD, cộng 85 CAD sinh trắc học.
- Khám sức khỏe theo chỉ định của IRCC.
- Bảo hiểm y tế: một số tỉnh cho du học sinh tham gia bảo hiểm tỉnh, nơi khác bắt buộc mua gói của trường.
- Vé máy bay Việt Nam – Canada và chi phí ổn định ban đầu.

5. Mẹo tiết kiệm chi phí du học Canada
- Săn học bổng đầu vào của trường. Xem bài học bổng du học Canada.
- Chọn thành phố có chi phí thấp hơn Toronto, Vancouver.
- Học cao đẳng rồi liên thông lên đại học.
- Làm thêm hợp pháp tối đa 24 giờ/tuần trong kỳ học.
- Ở ghép, nấu ăn và dùng ưu đãi sinh viên.
Lưu ý các thay đổi chính sách mới tại bài Canada thay đổi chính sách visa 2025–2026.
Câu hỏi thường gặp về chi phí du học Canada
Du học Canada một năm cần bao nhiêu tiền?
Tùy bậc học: học phí trung bình khoảng 24.000–42.000 CAD/năm, cộng tối thiểu 23.448 CAD/năm sinh hoạt phí phải chứng minh.
Chứng minh tài chính du học Canada là bao nhiêu?
Học phí năm đầu + 23.448 CAD sinh hoạt phí (người độc thân, ngoài Quebec) + chi phí đi lại.
Lệ phí xin study permit Canada là bao nhiêu?
150 CAD, cộng 85 CAD phí sinh trắc học.
Làm thêm có trang trải được chi phí không?
Làm thêm tối đa 24 giờ/tuần giúp giảm gánh nặng, nhưng không thay thế được việc chứng minh tài chính.
Kết luận
Nắm rõ chi phí du học Canada giúp gia đình lập kế hoạch tài chính sát thực tế và lựa chọn bậc học, thành phố phù hợp. Liên hệ EduBay để được dự toán chi phí chi tiết theo từng trường.
