Cập nhật lần cuối: 14/10/2026 – học phí ước tính 2027 lấy từ trang chính thức của trường; quy định visa đối chiếu với Immigration New Zealand.
University of Auckland (Waipapa Taumata Rau) là đại học lớn nhất và có thứ hạng cao nhất New Zealand, đặt tại Auckland – thành phố lớn nhất nước. Trường có thế mạnh toàn diện từ kỹ thuật, kinh doanh, y dược đến luật và kiến trúc.

Bài viết này tổng hợp học phí ước tính năm 2027, học bổng, điều kiện đầu vào và chi phí khi du học tại University of Auckland.
Tóm tắt nhanh về University of Auckland
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Vị trí | Auckland – thành phố lớn nhất New Zealand |
| Học phí cử nhân 2027 (ước tính) | Khoảng 42.236–60.910 NZD/năm; Y khoa từ năm 2: 86.561 NZD |
| Học phí thạc sĩ 2027 (ước tính) | Kinh doanh – kinh tế 50.534–53.111 NZD; Kỹ thuật 58.258 NZD |
| Học bổng nổi bật | International Student Excellence Scholarship – 25% học phí năm đầu (thạc sĩ) |
| Chứng minh sinh hoạt phí | 20.000 NZD/năm |
| Làm thêm | Tối đa 25 giờ/tuần trong kỳ học |
1. Giới thiệu University of Auckland
Thành lập năm 1883, University of Auckland có cơ sở chính tại trung tâm Auckland cùng các cơ sở Grafton (y khoa), Newmarket (kỹ thuật) và Epsom (giáo dục). Trường là thành viên của mạng lưới đại học nghiên cứu Universitas 21 và APRU.
Học tại Auckland giúp sinh viên tiếp cận thị trường việc làm lớn nhất New Zealand, nơi tập trung trụ sở của nhiều doanh nghiệp, ngân hàng và công ty công nghệ.
2. Ngành học nổi bật tại University of Auckland
- Kỹ thuật: kỹ thuật phần mềm, điện – điện tử, xây dựng, cơ khí, hóa – vật liệu.
- Kinh doanh và kinh tế: Business School có kiểm định quốc tế; nổi bật với Master of Professional Accounting, Business Analytics, Applied Finance.
- Y dược và khoa học sức khỏe: y khoa, dược, điều dưỡng, chẩn đoán hình ảnh, nhãn khoa.
- Luật, kiến trúc và quy hoạch đô thị.
- Khoa học: khoa học máy tính, khoa học dữ liệu, tâm lý học, khoa học môi trường.
3. Học phí University of Auckland 2027
3.1 Học phí cử nhân (ước tính, NZD/năm)
| Chương trình | Học phí 2027 |
|---|---|
| Bachelor of Arts (phần lớn môn) | 42.236 |
| Bachelor of Education (Teaching) | 42.521 |
| Bachelor of Nursing | 44.959 |
| Bachelor of Health Sciences | 44.959 |
| Bachelor of Laws | 49.578 |
| Bachelor of Science | 49.582–60.910 |
| Bachelor of Commerce | 51.020 |
| Bachelor of Design | 51.688 |
| Bachelor of Architectural Studies | 54.755 |
| Bachelor of Pharmacy | 57.974 |
| Bachelor of Engineering (Honours) | 60.910 |
| Bachelor of Optometry | 72.158 |
| Bachelor of Medicine and Surgery (từ năm 2) | 86.561 |
3.2 Học phí thạc sĩ (ước tính, NZD/năm)
- Master of Engineering: 58.258
- Các chương trình thạc sĩ kinh doanh – kinh tế (trừ coursework master): 50.534–53.111
- Một số chương trình liên khoa và chương trình của Graduate School of Management tính học phí riêng.
Học phí là mức ước tính cho 120 điểm/năm học toàn thời gian; học phí thực tế tính theo môn đăng ký. Ngoài ra có Student Services Fee (năm 2026 là 9,44 NZD/điểm, khoảng 1.133 NZD/năm).
4. Học bổng University of Auckland
University of Auckland International Student Excellence Scholarship dành cho sinh viên quốc tế học thạc sĩ từ 1 năm trở lên:
- Giá trị 25% học phí năm đầu.
- Yêu cầu điểm đầu vào quy đổi (Admissions GPE) từ 7.0 trở lên và có thư mời nhập học.
- Xét tự động dựa trên thành tích học tập và bài luận cá nhân.
- Không áp dụng cho sinh viên đã từng học đại học tại New Zealand hoặc học trực tuyến.
Trường còn có các học bổng cho bậc cử nhân và học bổng theo khoa. Danh sách đầy đủ và giá trị mới nhất có trong Scholarship and Awards Guidebook 2027 của trường.
5. Điều kiện nhập học University of Auckland
- Cử nhân: học sinh Việt Nam tốt nghiệp THPT thường cần hoàn thành chương trình dự bị (Foundation) hoặc năm nhất đại học, tùy kết quả học tập và ngành.
- Thạc sĩ: bằng cử nhân liên quan với điểm trung bình theo yêu cầu từng chương trình.
- Tiếng Anh: thường IELTS Academic 6.0 (không kỹ năng dưới 5.5) cho cử nhân và 6.5 (không dưới 6.0) cho sau đại học; một số ngành yêu cầu cao hơn.
6. Visa du học và chứng minh tài chính
Theo Immigration New Zealand, hồ sơ visa du học cần thư mời nhập học, bằng chứng đóng học phí, chứng minh sinh hoạt phí 20.000 NZD/năm và bảo hiểm phù hợp. Lệ phí visa từ 850 NZD; khoảng 80% hồ sơ được xử lý trong 7 tuần.
Sinh viên được làm thêm tối đa 25 giờ/tuần trong kỳ học, toàn thời gian trong kỳ nghỉ. Sau tốt nghiệp cử nhân trở lên, bạn có thể xin Post Study Work Visa tối đa 3 năm.
Tham khảo thêm trường khác tại thủ đô trong bài Victoria University of Wellington.
Câu hỏi thường gặp về University of Auckland
Học phí University of Auckland năm 2027 là bao nhiêu?
Cử nhân khoảng 42.236–60.910 NZD/năm tùy ngành (y khoa cao hơn); thạc sĩ kinh doanh khoảng 50.534–53.111 NZD, kỹ thuật 58.258 NZD.
University of Auckland có học bổng cho thạc sĩ không?
Có, International Student Excellence Scholarship trị giá 25% học phí năm đầu, yêu cầu GPE từ 7.0.
Cần IELTS bao nhiêu để vào University of Auckland?
Thường 6.0 cho cử nhân và 6.5 cho sau đại học, tùy chương trình.
Cần chứng minh tài chính bao nhiêu khi du học New Zealand?
Học phí năm đầu cộng tối thiểu 20.000 NZD/năm sinh hoạt phí.
Kết luận
University of Auckland là lựa chọn hàng đầu nếu bạn muốn học tại đại học xếp hạng cao nhất New Zealand và sống ở thành phố nhiều cơ hội việc làm nhất. Học phí cao hơn mặt bằng chung, nên hãy tận dụng học bổng và chuẩn bị tài chính sớm.
Liên hệ EduBay để được tư vấn chọn ngành, săn học bổng và chuẩn bị hồ sơ visa New Zealand.

